1. TÓM TẮT CHÍNH: Người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện về năng lực chủ thể và hình thức hợp lệ. Di chúc có thể lập tại Việt Nam hoặc ở nước ngoài, nhưng phải công chứng/chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự để được công nhận. Các quy định mới của Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023 mở rộng quyền sở hữu nhà đất cho người còn quốc tịch Việt Nam và người gốc Việt. Việc lập sai hình thức có thể khiến di chúc vô hiệu, kéo theo tranh chấp và thiệt hại. Chuẩn bị đúng thủ tục là yếu tố quyết định để bảo vệ tài sản lâu dài. 2. NỘI DUNG TRỌNG TÂM: 3. TỔNG KẾT & GIÁ TRỊ: Chuẩn bị di chúc đúng pháp lý giúp người Việt ở nước ngoài bảo vệ tài sản và tránh tranh chấp cho thế hệ sau. Nếu hồ sơ có yếu tố nước ngoài, nên nhờ luật sư rà soát để đảm bảo di chúc hợp lệ và dễ dàng thực thi.

Bạn là Việt kiều, đã định cư lâu năm ở nước ngoài nhưng vẫn đau đáu về khối tài sản (nhà đất, tiền tiết kiệm) để lại tại Việt Nam? Bạn lo lắng rằng vì mình không thường trú trong nước nên di chúc lập ra sẽ không được pháp luật công nhận, dẫn đến tranh chấp giữa con cái sau này?
Tôi hiểu bạn đang lo lắng vì các quy định pháp luật về đất đai và thừa kế tại Việt Nam thay đổi liên tục, đặc biệt là các quy định mới có hiệu lực từ 2025.
Đừng lo lắng, Pháp luật Di chúc – Thừa kế sẽ giúp bạn giải tỏa mọi vướng mắc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, chính xác nhất về quyền và thủ tục để người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc đảm bảo an toàn tuyệt đối.
1. Quyền lập di chúc của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Theo quy định hiện hành, pháp luật Việt Nam luôn bảo hộ quyền tài sản của công dân dù họ đang sinh sống ở bất kỳ đâu.
Căn cứ Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015 [1], di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển giao tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Như vậy, người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc là hoàn toàn hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện về năng lực chủ thể.
Cụ thể, tại Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015 [2], người lập di chúc phải đáp ứng:
- Đã thành niên (từ đủ 18 tuổi trở lên).
- Minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc.
- Không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Dù bạn đang mang quốc tịch Việt Nam hay đã thôi quốc tịch (chỉ còn gốc Việt), quyền tự do cam kết, thỏa thuận và định đoạt tài sản của bạn vẫn được bảo đảm theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 [3].
2. Hình thức di chúc: Lập tại Việt Nam hay Nước ngoài?
Để người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc có hiệu lực, hình thức của di chúc là yếu tố sống còn. Bạn có thể lựa chọn một trong hai phương án sau:
2.1. Lập di chúc ngay tại Việt Nam
Nếu bạn có dịp về thăm quê hương, đây là phương án an toàn nhất. Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 [4] và Điều 636 Bộ luật Dân sự 2015 [5], bạn nên lập di chúc bằng văn bản và thực hiện công chứng/chứng thực tại:
- Các Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng.
- Ủy ban nhân dân cấp xã/phường (đối với chứng thực).
2.2. Lập di chúc tại nước ngoài
Trong trường hợp không thể về nước, bạn vẫn có thể lập di chúc tại nơi mình cư trú. Tuy nhiên, thủ tục sẽ phức tạp hơn về mặt hình thức. Theo Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015 [6] về hình thức của di chúc có yếu tố nước ngoài, di chúc cần tuân thủ pháp luật của nước nơi lập di chúc hoặc pháp luật Việt Nam.
Lưu ý quan trọng: Để di chúc lập ở nước ngoài được sử dụng tại Việt Nam (để sang tên nhà đất, rút tiền ngân hàng…), bản di chúc đó bắt buộc phải được Hợp pháp hóa lãnh sự tại Cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam (Đại sứ quán/Lãnh sự quán) theo quy định chung, trừ các trường hợp được miễn trừ theo điều ước quốc tế.
3. Quy định mới về Di chúc tài sản là Bất động sản
Đây là phần có nhiều thay đổi nhất trong Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023. Khi người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc để định đoạt bất động sản, cần phân biệt rõ hai đối tượng:
- Đối với người còn Quốc tịch Việt Nam: Bạn có đầy đủ quyền và nghĩa vụ như công dân trong nước đối với quyền sử dụng đất và sở hữu nhà ở (Điều 44 Luật Đất đai 2024 [7]). Bạn có quyền để lại thừa kế quyền sử dụng đất lâu dài cho con cháu.
- Đối với người gốc Việt Nam (không còn Quốc tịch VN): Bạn được phép sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở (Điều 19 Luật Nhà ở 2023 [8]).
-
- Khác biệt: Quyền sở hữu nhà ở của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài rộng mở hơn nhiều so với cá nhân nước ngoài (vốn bị giới hạn 50 năm). Bạn được sở hữu lâu dài nếu mua đúng loại hình quy định.
- Nếu người nhận thừa kế là người nước ngoài không đủ điều kiện sở hữu nhà tại Việt Nam, họ chỉ được hưởng giá trị của tài sản đó (phải bán/chuyển nhượng) trong thời hạn quy định, thường là không quá 12 tháng hoặc ủy quyền cho người khác đứng tên (Điều 186 Luật Đất đai 2013, nay được kế thừa và sửa đổi tại Luật Đất đai 2024).
-
4. Rủi ro khi Người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc sai quy định
Khoảng trống rủi ro trong các vụ án thừa kế có yếu tố nước ngoài thường rất lớn. Nếu tự ý viết tay di chúc hoặc không hiểu luật, bạn sẽ đối mặt với 3 hậu quả nghiêm trọng:
- Di chúc bị vô hiệu hình thức: Do không thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự hoặc không có người làm chứng hợp lệ (nếu lập di chúc miệng/tay), dẫn đến tài sản bị chia theo pháp luật, không đúng ý nguyện của bạn.
- Mất trắng tài sản do thiếu giấy tờ chứng minh: Người thừa kế không thể chứng minh được mối quan hệ huyết thống hoặc không cung cấp được giấy tờ xác nhận nguồn gốc Việt Nam theo quy định mới, khiến thủ tục khai nhận di sản kéo dài hàng năm trời.
- Tranh chấp quốc tế phức tạp: Việc xung đột pháp luật giữa nước sở tại và Việt Nam có thể khiến án phí tăng vọt và tài sản bị “đóng băng”.
5. Kết luận
Tóm lại, người Việt Nam định cư ở nước ngoài lập di chúc là quyền lợi chính đáng và được pháp luật bảo vệ. Bạn cần đảm bảo minh mẫn khi lập, tuân thủ hình thức công chứng/chứng thực (hoặc hợp pháp hóa lãnh sự), và đặc biệt lưu ý về nguồn gốc quốc tịch khi định đoạt bất động sản. Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản (Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015 [9]), vì vậy hãy chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ bây giờ.
Nếu hồ sơ thừa kế của gia đình bạn có yếu tố nước ngoài, tài sản phức tạp hoặc bạn chưa rõ về thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, đừng tự giải quyết để tránh sai sót không đáng có. Hãy liên hệ ngay với Luật sư để được rà soát rủi ro và hỗ trợ soạn thảo di chúc chuẩn pháp lý.
CƠ SỞ PHÁP LÝ


Bài viết liên quan
Thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam mới nhất: Hướng dẫn và 2 Lưu ý về Thừa kế
Thủ tục xác nhận người có nguồn gốc Việt Nam: 5 Bước để đứng tên Nhà đất
Quyền thừa kế và lập di chúc của người nước ngoài: 3 Lưu ý pháp lý sống còn
Xác lập quyền sở hữu chung của đồng thừa kế: 3 Bước chuẩn xác tránh tranh chấp